1. Ký hiệu phân loại chất lượng gạch: Phân biệt A1 – A – Aa
Sau quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng tại nhà máy, gạch ốp lát có thể được phân loại theo các cấp chất lượng khác nhau tùy quy định của từng nhà sản xuất. Những ký hiệu như A1, A hoặc Aa có thể xuất hiện trên bao bì, giúp nhận diện cấp phân loại của sản phẩm trong hệ thống tương ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các ký hiệu này không phải lúc nào cũng có ý nghĩa thống nhất giữa các thương hiệu. Vì vậy, khi mua gạch, người dùng nên đối chiếu với hướng dẫn phân loại chính thức của nhà sản xuất để xác định đúng đặc điểm của từng loại.

Gạch loại 1 – Ký hiệu A1
Trong một số hệ thống phân loại, A1 được sử dụng để chỉ gạch loại 1. Sản phẩm thuộc cấp này thường đáp ứng các yêu cầu chất lượng tương ứng về ngoại quan và sai số kỹ thuật theo quy định của nhà sản xuất. Các yếu tố cần kiểm tra gồm độ đồng đều màu sắc, kích thước cạnh, độ phẳng và tình trạng bề mặt men.
Gạch loại 1 thường được cân nhắc cho những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như biệt thự, căn hộ cao cấp, phòng khách hoặc các không gian sử dụng gạch trên diện tích lớn. Dù vậy, để đảm bảo sự đồng đều sau thi công, vẫn cần kiểm tra mã sản phẩm, lô sản xuất, sắc độ và tình trạng thực tế của gạch trước khi sử dụng.
Gạch loại 2 – Ký hiệu A
Ở những hệ thống có sử dụng ký hiệu A cho một cấp phân loại riêng, người mua cần tìm hiểu cụ thể các tiêu chí áp dụng trước khi lựa chọn. Không nên mặc định gạch loại A luôn có sai lệch màu sắc, kích thước hoặc bề mặt ở một mức độ nhất định nếu chưa có thông tin xác nhận từ nhà sản xuất.
Khi cân nhắc sản phẩm thuộc cấp phân loại này, nên kiểm tra kỹ ngoại quan của viên gạch, đối chiếu với mẫu đã duyệt và xác nhận các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Việc lựa chọn cần dựa trên tình trạng thực tế của sản phẩm, mục đích sử dụng và ngân sách công trình.
Gạch loại 3 – Ký hiệu Aa
Tương tự, ký hiệu Aa có thể được sử dụng trong hệ thống phân loại của một số nhà sản xuất, nhưng không thể mặc định đây luôn là cấp thấp hơn A1 hoặc A. Ý nghĩa cụ thể cần được xác nhận thông qua tài liệu chính thức của thương hiệu.
Nếu sản phẩm được phân loại theo cấp có yêu cầu ngoại quan khác với loại tiêu chuẩn thông thường, người mua nên tìm hiểu rõ những đặc điểm được phép có, phạm vi sử dụng và điều kiện bán hàng trước khi quyết định. Không nên chỉ dựa vào ký hiệu Aa để kết luận gạch có lỗi hoặc phù hợp với các khu vực ít yêu cầu thẩm mỹ.
Nhìn chung, khi kiểm tra phân loại chất lượng gạch, điều quan trọng là hiểu đúng hệ thống ký hiệu của nhà sản xuất và đối chiếu với sản phẩm thực tế. Không nên chỉ dựa vào tên gọi A1, A hoặc Aa để đánh giá toàn diện chất lượng của gạch.
Dưới đây là bảng tổng hợp ký hiệu phân loại chất lượng gạch loại 1 và loại 2 của một số nhà sản xuất, giúp bạn dễ dàng tra cứu và nhận biết cách phân hạng sản phẩm của từng thương hiệu.

2. Cách đọc các thông số kỹ thuật in trên nhãn thùng

Mã sản phẩm (Product Code / Item / Art / SKU)
Mã sản phẩm là chuỗi ký tự dùng để nhận diện một mẫu gạch cụ thể, thường gắn với thiết kế hoa văn, màu sắc, kích thước hoặc kiểu bề mặt như men bóng, men matt và các hiệu ứng hoàn thiện khác.
Khi nhận hàng, cần đối chiếu mã trên bao bì với hóa đơn, đơn đặt hàng hoặc mẫu gạch đã được duyệt để đảm bảo đúng sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào hình ảnh hoặc tên gọi thương mại, bởi các mẫu gạch có hình thức tương tự vẫn có thể có mã riêng.
Đặc biệt, mã sản phẩm giống nhau không đồng nghĩa với việc các thùng gạch thuộc cùng một lô sản xuất hoặc có sắc độ hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, cần kiểm tra thêm số lô và ký hiệu sắc độ trước khi thi công.
Số lô sản xuất (Batch No. / Lot No. / Lô SX)
Số lô sản xuất là thông tin giúp xác định lô hàng mà sản phẩm thuộc về. Ký hiệu này có thể được thể hiện bằng chữ, số hoặc tổ hợp chữ và số tùy theo hệ thống quản lý của từng nhà sản xuất.

Gạch cùng mã nhưng thuộc các lô sản xuất khác nhau có thể có sự chênh lệch nhất định về màu sắc do biến thiên nguyên liệu và điều kiện sản xuất. Vì vậy, đối với những khu vực cần đảm bảo tính đồng đều như nền phòng khách, hành lang hoặc các không gian liên thông, nên ưu tiên sử dụng gạch có thông tin lô phù hợp và kiểm tra sắc độ thực tế trước khi lát.
Không nên mặc định mọi công trình đều bắt buộc sử dụng chung một số lô trong toàn bộ diện tích, nhưng các khu vực liền mạch về thị giác cần được kiểm tra kỹ để tránh sự chênh lệch màu sắc không mong muốn. Nếu cần mua bổ sung gạch, nên cung cấp thông tin lô ban đầu cho đơn vị bán hàng để kiểm tra khả năng đáp ứng sản phẩm tương thích.
Ký hiệu sắc độ (Tone / Shade / Tono / Color)
Ký hiệu sắc độ thể hiện nhóm màu hoặc sắc thái của gạch theo hệ thống phân loại của nhà sản xuất. Thông tin này có thể được ghi bằng chữ, số hoặc tổ hợp ký tự riêng.
Các ký hiệu như 01, 02, A1, B2, 45 hoặc 52 có thể xuất hiện trên bao bì của một số sản phẩm, nhưng không có quy ước chung cho tất cả các thương hiệu. Vì vậy, cần xác định đúng ký hiệu nào là sắc độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh nhầm lẫn với mã sản phẩm hoặc số lô.
Khi nhận hàng, nên kiểm tra sự đồng nhất về sắc độ giữa các thùng dự kiến sử dụng chung. Nếu phát hiện các kiện có ký hiệu khác nhau, cần đối chiếu mẫu thực tế và trao đổi với đơn vị cung cấp trước khi thi công. Việc sử dụng gạch khác sắc độ xen kẽ mà không kiểm tra có thể khiến bề mặt sau hoàn thiện xuất hiện những mảng màu đậm nhạt khác nhau.
Kích thước thực tế (Caliber / Calibre / Cal / Size)
Caliber là thuật ngữ được sử dụng trong một số dòng gạch để chỉ nhóm kích thước thực tế của sản phẩm sau quá trình sản xuất. Do gạch có thể co ngót trong quá trình nung, kích thước thành phẩm đôi khi có sai lệch nhỏ so với kích thước danh nghĩa.
Chẳng hạn, gạch được ghi kích thước danh nghĩa 600 × 600 mm có thể có kích thước thực tế khoảng 598 × 598 mm, tùy sản phẩm. Một số nhà sản xuất phân nhóm kích thước bằng ký hiệu Caliber để hỗ trợ việc lựa chọn và thi công những viên gạch có kích thước tương thích.
Khi nhận hàng, nếu bao bì có ghi Caliber, cần kiểm tra thông tin này giữa các thùng dự kiến sử dụng chung. Việc trộn các nhóm kích thước không tương thích có thể khiến đường ron khó căn chỉnh, khoảng cách giữa các viên không đều hoặc đường lát bị lệch.
Tuy nhiên, cách ghi và quy ước Caliber có thể khác nhau giữa các thương hiệu. Không nên mặc định Caliber 0 luôn tương ứng với một kích thước cụ thể hoặc Caliber 1 luôn lớn hơn Caliber 0. Hãy đối chiếu với thông số thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất để lựa chọn chính xác.
3. Những lưu ý khi kiểm tra bao bì trước khi thi công
Khi nhận gạch, nên kiểm tra đồng thời mã sản phẩm, số lô, ký hiệu sắc độ, Caliber nếu có và thông tin phân loại chất lượng. Sau đó, mở kiểm tra một số thùng, đặt các viên gạch cạnh nhau trên cùng một mặt phẳng để quan sát màu sắc, họa tiết, kích thước và tình trạng bề mặt.
Nếu phát hiện các thùng có thông tin không đồng nhất hoặc gạch có dấu hiệu bất thường, nên tạm dừng thi công để xác minh với đơn vị cung cấp. Đồng thời, lưu lại ảnh nhãn bao bì để thuận tiện khi cần đối chiếu, mua bổ sung hoặc xử lý vấn đề phát sinh.
Đối với những công trình có diện tích lớn, việc kiểm tra trước khi thi công càng quan trọng bởi sai lệch về sắc độ hoặc kích thước có thể dễ nhận thấy hơn khi gạch được lát liên tục trên một mặt bằng rộng.
Đọc đúng ký hiệu trên bao bì là bước quan trọng giúp lựa chọn đúng sản phẩm, kiểm soát vật liệu và hạn chế những sai lệch không mong muốn trong quá trình ốp lát.






